追逐
zhuī zhú
Nghĩa
- đuổi bắt
- theo đuổi
Định nghĩa
指追赶、追求某人或某物,也可指追求某种目标或利益。
Chỉ việc đuổi theo, theo đuổi ai đó hoặc vật gì đó, cũng có thể chỉ việc theo đuổi mục tiêu hoặc lợi ích nào đó.
Cách dùng
常用于描述追赶移动的物体或人,也常用于比喻追求理想、名利、快乐等抽象事物。
Thường dùng để miêu tả việc đuổi theo vật thể hoặc người đang di chuyển, cũng thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc theo đuổi lý tưởng, danh lợi, hạnh phúc và những thứ trừu tượng khác.
Ví dụ
- 1 孩子们在操场上追逐嬉戏。 (Bọn trẻ đang đuổi nhau nô đùa trên sân trường.)
- 2 他一直在追逐自己的梦想,从不放弃。 (Anh ấy luôn theo đuổi ước mơ của mình, không bao giờ bỏ cuộc.)
- 3 追逐名利并不是人生的全部。 (Theo đuổi danh lợi không phải là tất cả của cuộc đời.)
- 4 警察在追逐逃跑的罪犯。 (Cảnh sát đang truy đuổi tên tội phạm bỏ trốn.)
- 5 时光流逝,我们无法追逐过去。 (Thời gian trôi qua, chúng ta không thể đuổi theo quá khứ.)
- 6 她选择追逐爱情,远走他乡。 (Cô ấy chọn theo đuổi tình yêu, rời xa quê hương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản