Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 退

退

tuì

HSK 5

Nghĩa

  • lùi
  • rút lui
  • trả lại

Định nghĩa

表示向后移动,或使离开、不再参与,也指归还、取消等。

Diễn tả sự di chuyển về phía sau, hoặc khiến rời đi, không tham gia nữa, cũng chỉ việc trả lại, hủy bỏ, v.v.

Cách dùng

退”常用作动词,可表示位置的移动(如“后退”)、主动离开(如“退出”)、归还或取消(如“退款”、“退票”)、以及衰退或下降(如“退步”)。根据语境不同,搭配的宾语也不同。

"退" thường dùng như động từ, có thể biểu thị sự di chuyển vị trí (như "hậu thối" - lùi lại), chủ động rời khỏi (như "thoái xuất" - rút lui), trả lại hoặc hủy bỏ (như "thoái khoản" - hoàn tiền, "thoái phiếu" - trả vé), cũng như suy giảm hay đi xuống (như "thoái bộ" - thụt lùi). Tùy theo ngữ cảnh mà tân ngữ đi kèm khác nhau.

Ví dụ

  • 1 请你后退一步。 (Xin bạn lùi lại một bước.)
  • 2 他决定退出比赛。 (Anh ấy quyết định rút khỏi cuộc thi.)
  • 3 我想退掉这件衣服。 (Tôi muốn trả lại chiếc áo này.)
  • 4 这部电影的票房退了很多。 (Doanh thu phim này giảm nhiều.)
  • 5 退一步海阔天空。 (Lùi một bước biển rộng trời cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản