退出
tuì chū
Nghĩa
- rút lui
- thoát ra
Định nghĩa
从某个场所、组织、活动或状态中离开或不再参与。例如:退出游戏、退出组织、退出比赛。
Rời khỏi một nơi nào đó, một tổ chức, hoạt động hoặc trạng thái nào đó, hoặc không tham gia nữa. Ví dụ: thoát game, rút khỏi tổ chức, rút lui khỏi cuộc thi.
Cách dùng
动词,后可接具体地点、组织、活动或系统。常用于表示离开某个地方或停止参与某个活动。在计算机语境中,指的是关闭程序或注销登录。
Động từ, có thể theo sau bởi địa điểm cụ thể, tổ chức, hoạt động hoặc hệ thống. Thường dùng để chỉ việc rời khỏi một nơi hoặc ngừng tham gia một hoạt động nào đó. Trong ngữ cảnh máy tính, nó chỉ việc đóng chương trình hoặc đăng xuất.
Ví dụ
- 1 请先保存文件,再退出程序。 (Vui lòng lưu tệp trước, sau đó thoát chương trình.)
- 2 他因为健康原因退出了比赛。 (Anh ấy rút lui khỏi cuộc thi vì lý do sức khỏe.)
- 3 这个国家宣布退出国际组织。 (Nước này tuyên bố rút khỏi tổ chức quốc tế.)
- 4 我点击“退出”按钮来关闭应用。 (Tôi nhấn nút “Thoát” để đóng ứng dụng.)
- 5 她已经退出了那个项目。 (Cô ấy đã rời khỏi dự án đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản