退化
tuì huà
Nghĩa
- thoái hóa
- suy thoái
Định nghĩa
指事物由优变劣,由好变坏,由高级变低级,由强变弱;也指生物体在进化过程中某一部分器官变小,构造简化,机能减退甚至完全消失。
Chỉ sự vật từ tốt thành xấu, từ cao cấp thành thấp kém, từ mạnh thành yếu; cũng chỉ trong quá trình tiến hóa, một bộ phận cơ quan của sinh vật bị thu nhỏ, cấu tạo đơn giản hóa, chức năng suy giảm hoặc hoàn toàn biến mất.
Cách dùng
用于描述事物变坏、退步,或生物体器官功能减退。常作动词或名词。
Dùng để miêu tả sự vật trở nên xấu đi, thụt lùi, hoặc cơ quan sinh vật suy giảm chức năng. Thường dùng làm động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 这种动物的视力已经退化了。 (Loài động vật này đã bị thoái hóa thị lực.)
- 2 他的记忆力在逐渐退化。 (Trí nhớ của anh ấy đang dần bị thoái hóa.)
- 3 道德风气不能退化。 (Đạo đức xã hội không thể thoái hóa.)
- 4 这棵树的品种退化了,结的果实越来越小。 (Giống cây này đã bị thoái hóa, quả ngày càng nhỏ.)
- 5 长期不用手写,书写能力会退化。 (Nếu lâu ngày không viết tay, khả năng viết sẽ bị thoái hóa.)
- 6 这个地区的生态系统正在退化。 (Hệ sinh thái tại khu vực này đang bị suy thoái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản