Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 退却

退却

tuì què

HSK 7–9

Nghĩa

  • rút lui
  • chùn bước

Định nghĩa

后退;撤退。也指畏难后退,不敢向前。

Rút lui; rút quân. Cũng chỉ việc sợ khó mà lùi bước, không dám tiến lên.

Cách dùng

退却”常用于军事行动中表示军队撤退,也可用于比喻义,指在困难或危险面前退缩、逃避。中性偏贬义,取决于语境。

退却” thường dùng trong hành động quân sự để chỉ việc quân đội rút lui, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc lùi bước, trốn tránh trước khó khăn hoặc nguy hiểm. Mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 敌军在猛烈炮火下被迫退却。 (Quân địch buộc phải rút lui dưới hỏa lực dữ dội.)
  • 2 面对困难,我们绝不能退却。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta tuyệt đối không được lùi bước.)
  • 3 他遇到一点挫折就退却了。 (Anh ấy gặp chút thất bại là đã lùi bước.)
  • 4 战略上的退却是为了更好的进攻。 (Rút lui về chiến lược là để tiến công tốt hơn.)
  • 5 在谈判中,双方都不肯退却。 (Trong đàm phán, hai bên đều không chịu nhượng bộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản