退回
tuì huí
Nghĩa
- trả lại
- gửi trả
Định nghĩa
把东西还给原主或返回原有的地方、状态;也可指撤销或撤回。
Trả lại cho chủ cũ hoặc trở về nơi/trạng thái ban đầu; cũng có thể chỉ việc hủy bỏ hoặc rút lại.
Cách dùng
作动词,可带宾语。常用于正式或书面语,口语中也使用。可表示退还物品、返回原处、撤销操作等意思。
Động từ, có thể kèm tân ngữ. Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, cũng dùng trong khẩu ngữ. Có thể biểu thị trả lại đồ vật, trở về nơi ban đầu, hủy bỏ thao tác, v.v.
Ví dụ
- 1 这份礼物我决定退回。 (Tôi quyết định trả lại món quà này.)
- 2 包裹因地址错误被退回寄件人。 (Bưu kiện bị trả lại người gửi vì sai địa chỉ.)
- 3 我们的申请被驳回了,只好退回原单位。 (Đơn của chúng tôi bị bác bỏ, phải trở về đơn vị cũ.)
- 4 请把多余的钱退回来。 (Xin hãy trả lại số tiền thừa.)
- 5 操作失败,系统已退回到主菜单。 (Thao tác thất bại, hệ thống đã quay lại menu chính.)
- 6 他因身体原因退回后台。 (Anh ấy vì lý do sức khỏe nên rút về hậu trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.