Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 退役

退役

tuì yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • giải ngũ
  • giải nghệ

Định nghĩa

指军人退出现役,或运动员结束运动生涯,也指某些物品因过期或淘汰而停止使用。

Chỉ việc quân nhân rời khỏi quân đội, hoặc vận động viên kết thúc sự nghiệp thi đấu, cũng chỉ một số vật phẩm do hết hạn hoặc bị loại bỏ mà ngừng sử dụng.

Cách dùng

多用作动词,可单独使用,也可修饰名词,如‘退役士兵’、‘退役运动员’等。

Thường dùng như động từ, có thể dùng độc lập, cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ, như 'quân nhân xuất ngũ', 'vận động viên giải nghệ' v.v.

Ví dụ

  • 1 他是一名退役军官。 (Anh ấy là một sĩ quan đã giải ngũ.)
  • 2 这位运动员退役后开始从事教练工作。 (Vận động viên này sau khi giã từ sự nghiệp đã bắt đầu làm công tác huấn luyện.)
  • 3 这架飞机已经退役,被送到博物馆展出。 (Chiếc máy bay này đã ngừng phục vụ, được đưa đến bảo tàng trưng bày.)
  • 4 退役军人在就业方面享有优惠政策。 (Bộ đội xuất ngũ được hưởng chính sách ưu đãi về việc làm.)
  • 5 这台旧设备已经退役,我们换上了新的。 (Thiết bị cũ này đã bị loại bỏ, chúng tôi đã thay bằng cái mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản