Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 退步

退步

tuì bù

HSK 7–9

Nghĩa

  • thụt lùi
  • sa sút

Định nghĩa

指退后,落后,不如从前。用于学习、技能、水平、形势等方面。

Chỉ sự lùi lại, tụt hậu, không bằng trước đây. Dùng cho học tập, kỹ năng, trình độ, tình hình v.v.

Cách dùng

常用来表示进步的反面,指水平、能力、成绩等下降。可以作动词或名词。作动词时后面常接“了”,作名词时常与“一种”搭配。

Thường dùng để biểu thị mặt trái của sự tiến bộ, chỉ trình độ, năng lực, thành tích v.v. giảm sút. Có thể làm động từ hoặc danh từ. Khi làm động từ thường thêm '了' sau nó, khi làm danh từ thường kết hợp với '一种'.

Ví dụ

  • 1 这个学期我的中文退步了。 (Học kỳ này tiếng Trung của tôi đã thụt lùi.)
  • 2 他的钢琴水平退步了很多。 (Trình độ piano của anh ấy đã giảm sút nhiều.)
  • 3 这样做是一种退步,我们不应该接受。 (Làm như vậy là một sự thụt lùi, chúng ta không nên chấp nhận.)
  • 4 最近他的工作表现明显退步了。 (Gần đây biểu hiện công việc của anh ta rõ ràng đã kém đi.)
  • 5 经济形势正在退步,需要新的政策。 (Tình hình kinh tế đang xấu đi, cần chính sách mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome