Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 退税

退税

tuì shuì

HSK 6

Nghĩa

  • hoàn thuế

Định nghĩa

退还多缴或不应缴纳的税款。

Trả lại số tiền thuế đã nộp thừa hoặc không nên nộp.

Cách dùng

通常用作动词或名词,常搭配“办理”、“申请”等动词。

Thường dùng như động từ hoặc danh từ, kết hợp với các động từ như "làm thủ tục", "xin".

Ví dụ

  • 1 他去年多缴了税,今年申请退税。 (Anh ấy năm ngoái nộp thừa thuế, năm nay xin hoàn thuế.)
  • 2 出口退税是外贸企业的重要收入来源。 (Hoàn thuế xuất khẩu là nguồn thu quan trọng của doanh nghiệp ngoại thương.)
  • 3 请在规定时间内办理个人所得税退税。 (Vui lòng làm thủ tục hoàn thuế thu nhập cá nhân trong thời gian quy định.)
  • 4 由于政策调整,部分纳税人收到了退税通知。 (Do điều chỉnh chính sách, một số người nộp thuế đã nhận được thông báo hoàn thuế.)
  • 5 网上申请退税流程很简便。 (Quy trình xin hoàn thuế trực tuyến rất đơn giản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome