Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 退缩

退缩

tuì suō

HSK 7–9

Nghĩa

  • chùn bước
  • thoái lui

Định nghĩa

指在困难、危险或压力面前不敢前进,向后退缩。

Chỉ việc không dám tiến lên, lùi lại phía sau khi đối mặt với khó khăn, nguy hiểm hoặc áp lực.

Cách dùng

这个词语常用于描述人在面对挑战、困难或危险时,因为害怕或缺乏勇气而选择后退或放弃。它既可用于具体动作(如身体后退),也可用于抽象心理(如退缩不前或退缩心理)。

Từ này thường được dùng để miêu tả việc một người chọn lùi lại hoặc từ bỏ khi đối mặt với thử thách, khó khăn hoặc nguy hiểm vì sợ hãi hoặc thiếu can đảm. Nó có thể dùng cho hành động cụ thể (như lùi bước về thể xác) hoặc tâm lý trừu tượng (như tâm lý chùn bước, không tiến tới).

Ví dụ

  • 1 遇到困难时,我们不能退缩,要勇敢面对。 (Khi gặp khó khăn, chúng ta không được chùn bước, phải dũng cảm đối mặt.)
  • 2 他面对敌人的威胁,毫不退缩。 (Anh ấy đối mặt với sự đe dọa của kẻ thù, không hề lùi bước.)
  • 3 在面试官面前,她有点退缩,说话声音很小。 (Trước mặt nhà tuyển dụng, cô ấy hơi chùn bước, nói chuyện rất nhỏ.)
  • 4 创业过程中,他经历了很多挫折,但从未退缩过。 (Trong quá trình khởi nghiệp, anh ấy trải qua nhiều thất bại, nhưng chưa bao giờ lùi bước.)
  • 5 这个孩子性格内向,在陌生人面前总是退缩。 (Đứa trẻ này tính cách hướng nội, trước người lạ luôn rụt rè lùi bước.)
  • 6 我们不能因为一次失败就退缩。 (Chúng ta không thể vì một lần thất bại mà chùn bước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản