Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 退让

退让

tuì ràng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhượng bộ
  • nhường bước

Định nghĩa

退却让步;放弃自己的意见或利益,避免争执或冲突。

Rút lui và nhường bước; từ bỏ ý kiến hoặc lợi ích của mình để tránh tranh chấp hoặc xung đột.

Cách dùng

用于表示在争执、冲突或利益分配中主动放弃自己的一部分权利或立场,以换取和平或避免矛盾升级。常与“不”、“互相”等搭配。

Được dùng để diễn tả việc chủ động từ bỏ một phần quyền lợi hoặc lập trường của mình trong tranh chấp, xung đột hoặc phân chia lợi ích, nhằm đạt được hòa bình hoặc tránh xung đột leo thang. Thường kết hợp với “不”, “互相” (lẫn nhau).

Ví dụ

  • 1 面对对方的无理要求,他不肯退让半步。 (Trước yêu cầu vô lý của đối phương, anh ta không chịu nhường bộ nửa bước.)
  • 2 在谈判中,双方都做出了一些退让,最终达成了协议。 (Trong cuộc đàm phán, cả hai bên đều có những nhượng bộ nhất định, cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.)
  • 3 遇到小事,我们可以适当退让,不必斤斤计较。 (Gặp chuyện nhỏ, chúng ta có thể nhường nhịn một cách thích hợp, không cần so đo từng chút.)
  • 4 他性格固执,从不向任何人退让。 (Anh ta tính cách bướng bỉnh, không bao giờ nhường nhịn bất kỳ ai.)
  • 5 在原则问题上,我们绝不能退让。 (Trong những vấn đề nguyên tắc, chúng ta tuyệt đối không được nhượng bộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome