Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 送

送

sòng

HSK 2

Nghĩa

  • tặng
  • tiễn
  • đưa, giao

Định nghĩa

‘送’是一个动词,表示把东西赠与他人、陪同某人到某地或离去,以及传递物品等。

'送' là động từ, biểu thị việc tặng đồ vật cho người khác, tiễn ai đó đến một nơi hoặc đi xa, cũng như chuyển giao vật phẩm.

Cách dùng

‘送’常用于以下场景:表示赠送礼物;表示送行、陪伴至某地;表示传送、寄送物品。宾语可以是物或人。

'送' thường dùng trong các trường hợp: tặng quà; tiễn, đưa ai đó đến nơi; gửi, chuyển vật phẩm. Tân ngữ có thể là đồ vật hoặc người.

Ví dụ

  • 1 我送你一本书。(Tôi tặng bạn một quyển sách.)
  • 2 我去机场送你。(Tôi ra sân bay tiễn bạn.)
  • 3 请把这封信送给经理。(Hãy chuyển bức thư này cho giám đốc.)
  • 4 他每天送孩子上学。(Anh ấy mỗi ngày đưa con đi học.)
  • 5 这是外卖,送给你的。(Đây là đồ giao tận nơi, gửi cho bạn.)
  • 6 他们送来了好消息。(Họ mang đến tin tốt lành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome