送别
sòng bié
Nghĩa
- tiễn biệt
- đưa tiễn
Định nghĩa
送别意思是送行,告别,指在某人离开时,陪伴他到某个地点,表达告别之意。
送别 nghĩa là tiễn đưa, từ biệt, chỉ việc khi ai đó rời đi, cùng họ đến một địa điểm nào đó để bày tỏ ý chia tay.
Cách dùng
送别常用作动词,可带宾语,如“送别某人”。也可用于名词,指送别的场合或行为。通常用于正式或情感丰富的告别场景,如机场、车站、码头等。
送别 thường được dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, như “送别某人” (tiễn ai đó). Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ dịp hoặc hành động tiễn đưa. Thường dùng trong các cảnh chia tay trang trọng hoặc đầy cảm xúc, như tại sân bay, nhà ga, bến tàu.
Ví dụ
- 1 我到机场送别我的朋友。 (Tôi ra sân bay tiễn bạn của tôi.)
- 2 送别的时候,大家都哭了。 (Lúc tiễn biệt, mọi người đều khóc.)
- 3 他在车站送别了父母。 (Anh ấy đã tiễn bố mẹ ở nhà ga.)
- 4 这是一首送别的歌。 (Đây là một bài hát tiễn biệt.)
- 5 送别远方的亲人,心中充满了不舍。 (Tiễn biệt người thân nơi xa, trong lòng tràn đầy sự không nỡ.)
- 6 毕业那天,我们互相送别。 (Ngày tốt nghiệp, chúng tôi tiễn biệt nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản