Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 送行

送行

sòng xíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiễn đưa
  • tiễn chân

Định nghĩa

送行指为即将离开的人告别,或陪他到离别的地方,以表示祝福或关心。

送行 nghĩa là từ biệt người sắp ra đi, hoặc tiễn họ đến nơi chia tay, để bày tỏ sự chúc phúc hoặc quan tâm.

Cách dùng

送行是动词,常与“为”连用,构成“为某人送行”。也可以说“去送行”。一般用于朋友、亲人等离别场合。

送行 là động từ, thường dùng với "为" tạo thành "为某人送行" (tiễn ai đó). Cũng có thể nói "去送行" (đi tiễn). Thường dùng trong các dịp chia tay bạn bè, người thân.

Ví dụ

  • 1 我们去机场给朋友送行。 (Chúng tôi ra sân bay tiễn bạn.)
  • 2 她哭得很伤心,因为来为丈夫送行。 (Cô ấy khóc rất thương tâm vì đến tiễn chồng.)
  • 3 明天早上八点,我们在大门口集合,一起去火车站送行。 (Sáng mai 8 giờ, chúng ta tập trung ở cổng lớn, cùng đi đến ga tàu để tiễn.)
  • 4 送行的时候,大家都不舍得说话。 (Lúc tiễn đưa, mọi người đều không nỡ nói gì.)
  • 5 他没有让人送行,只悄悄离开了。 (Anh ấy không để ai tiễn, chỉ lặng lẽ rời đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản