Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 适合

适合

shì hé

HSK 4

Nghĩa

  • thích hợp
  • phù hợp

Định nghĩa

适合表示一种事物与另一种事物相匹配或相称,符合某种要求或条件。

Sự phù hợp là khi một sự vật này khớp với một sự vật khác, đáp ứng yêu cầu hoặc điều kiện nào đó.

Cách dùng

适合常用于'适合+名词/动词短语'的结构,表示人或物具备满足某种需要或条件的特性。可以用于肯定和否定形式。

'适合' thường dùng trong cấu trúc '适合 + danh từ/cụm động từ', biểu thị đặc điểm của người hoặc vật đáp ứng nhu cầu hoặc điều kiện nào đó. Dùng được ở thể khẳng định và phủ định.

Ví dụ

  • 1 这件衣服很适合你。 (Bộ quần áo này rất hợp với bạn.)
  • 2 这种工作适合我。 (Công việc này thích hợp với tôi.)
  • 3 他不适合做这个决定。 (Anh ấy không thích hợp để đưa ra quyết định này.)
  • 4 这个地方适合度假。 (Nơi này thích hợp để nghỉ dưỡng.)
  • 5 请选择适合你的课程。 (Hãy chọn khóa học phù hợp với bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome