Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 适应

适应

shì yìng

HSK 4

Nghĩa

  • thích ứng
  • thích nghi

Định nghĩa

指个体或事物通过调整自身,使其符合环境、条件或要求的过程。

Chỉ quá trình cá nhân hoặc sự vật tự điều chỉnh để phù hợp với môi trường, điều kiện hoặc yêu cầu.

Cách dùng

常用作动词,后接宾语,表示某人或某物对新的环境、情况或变化进行调节,以达到协调的状态。也可用作名词,表示适应能力。

Thường dùng như động từ, theo sau là tân ngữ, chỉ việc ai đó hoặc vật gì đó điều chỉnh với môi trường, tình huống hoặc thay đổi mới để đạt trạng thái hài hòa. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ khả năng thích nghi.

Ví dụ

  • 1 适应新环境需要时间。 (Cần thời gian để thích nghi với môi trường mới.)
  • 2 他已经适应了这里的生活。 (Anh ấy đã thích nghi với cuộc sống ở đây.)
  • 3 这种植物能适应干旱的气候。 (Loài cây này có thể thích nghi với khí hậu khô hạn.)
  • 4 为了适应市场需求,公司调整了产品。 (Để thích ứng với nhu cầu thị trường, công ty đã điều chỉnh sản phẩm.)
  • 5 她的适应能力很强。 (Cô ấy có khả năng thích nghi rất tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản