Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 适度

适度

shì dù

HSK 6

Nghĩa

  • vừa phải
  • điều độ

Định nghĩa

指程度适当,不过分也不不足。

Chỉ mức độ thích hợp, không quá đà cũng không thiếu.

Cách dùng

常作定语或状语,表示在某方面达到合适的程度,多用于书面语或正式场合。

Thường dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, biểu thị đạt đến mức độ phù hợp trong một khía cạnh nào đó, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 适度运动对健康有益。 (Tập thể dục điều độ có lợi cho sức khỏe.)
  • 2 我们应该适度控制饮食。 (Chúng ta nên kiểm soát chế độ ăn uống một cách vừa phải.)
  • 3 适度的压力可以激发工作动力。 (Áp lực ở mức độ vừa phải có thể kích thích động lực làm việc.)
  • 4 他说话总是适度,从不夸大。 (Anh ấy nói năng luôn mực thước, không bao giờ phóng đại.)
  • 5 这个方案需要适度调整。 (Phương án này cần điều chỉnh ở mức độ thích hợp.)
  • 6 适度使用手机,保护眼睛。 (Sử dụng điện thoại điều độ, bảo vệ mắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản