适当
shì dàng
Nghĩa
- thích hợp
- phù hợp
Định nghĩa
合适;恰当。
Phù hợp; thích hợp.
Cách dùng
用作形容词,表示符合实际情况或要求,常用于描述动作、方法、时间、措施等。
Dùng như tính từ, biểu thị phù hợp với tình hình thực tế hoặc yêu cầu, thường dùng để miêu tả hành động, phương pháp, thời gian, biện pháp, v.v.
Ví dụ
- 1 请选择适当的时间来拜访。 (Xin hãy chọn thời gian thích hợp để đến thăm.)
- 2 这个问题需要适当处理。 (Vấn đề này cần được xử lý một cách thích đáng.)
- 3 适当的运动有益健康。 (Vận động thích hợp có lợi cho sức khỏe.)
- 4 他提出了适当的建议。 (Anh ấy đã đưa ra đề nghị phù hợp.)
- 5 我们要采取适当的措施防止事故。 (Chúng ta cần áp dụng biện pháp thích hợp để phòng ngừa tai nạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản