Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 适当

适当

shì dàng

HSK 5

Nghĩa

  • thích hợp
  • phù hợp

Định nghĩa

合适;恰当。

Phù hợp; thích hợp.

Cách dùng

用作形容词,表示符合实际情况或要求,常用于描述动作、方法、时间、措施等。

Dùng như tính từ, biểu thị phù hợp với tình hình thực tế hoặc yêu cầu, thường dùng để miêu tả hành động, phương pháp, thời gian, biện pháp, v.v.

Ví dụ

  • 1 请选择适当的时间来拜访。 (Xin hãy chọn thời gian thích hợp để đến thăm.)
  • 2 这个问题需要适当处理。 (Vấn đề này cần được xử lý một cách thích đáng.)
  • 3 适当的运动有益健康。 (Vận động thích hợp có lợi cho sức khỏe.)
  • 4 他提出了适当的建议。 (Anh ấy đã đưa ra đề nghị phù hợp.)
  • 5 我们要采取适当的措施防止事故。 (Chúng ta cần áp dụng biện pháp thích hợp để phòng ngừa tai nạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản