Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 适时

适时

shì shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • kịp thời
  • đúng lúc

Định nghĩa

在适当的时间;及时。

Vào thời điểm thích hợp; kịp thời.

Cách dùng

作副词或形容词用,表示在恰当的时间做某事,强调时间的合适性。

Được dùng như trạng từ hoặc tính từ, biểu thị việc làm gì đó vào thời điểm thích hợp, nhấn mạnh tính phù hợp về thời gian.

Ví dụ

  • 1 你应该适时休息,避免过度劳累。 (Bạn nên nghỉ ngơi đúng lúc, tránh làm việc quá sức.)
  • 2 适时地给予鼓励,能增强孩子的自信心。 (Khích lệ đúng lúc có thể tăng cường sự tự tin của trẻ.)
  • 3 这场雨来得适时,缓解了旱情。 (Cơn mưa này đến thật kịp thời, làm giảm bớt hạn hán.)
  • 4 在谈判中,适时让步是一种策略。 (Trong đàm phán, nhượng bộ đúng lúc là một chiến lược.)
  • 5 适时提出了自己的建议,得到了大家的认可。 (Anh ấy đưa ra đề xuất của mình đúng lúc, được mọi người công nhận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản