适量
shì liàng
Nghĩa
- lượng vừa phải
- vừa đủ
Định nghĩa
指数量正好,不多不少,符合要求或需要。
Chỉ số lượng vừa đủ, không nhiều không ít, phù hợp với yêu cầu hoặc nhu cầu.
Cách dùng
常用在饮食、用药、运动等方面,表示需要控制在一个合适的范围内。可以作定语或状语。
Thường dùng trong ăn uống, dùng thuốc, vận động, v.v., biểu thị cần kiểm soát trong một phạm vi thích hợp. Có thể làm định ngữ hoặc trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 服药时请遵医嘱,适量服用。 (Khi uống thuốc, hãy theo chỉ dẫn của bác sĩ, dùng lượng vừa phải.)
- 2 每天适量运动有助于健康。 (Mỗi ngày vận động vừa phải có lợi cho sức khỏe.)
- 3 炒菜时放盐要适量,不宜过多。 (Khi nấu ăn, cho muối vừa phải, không nên quá nhiều.)
- 4 喝水要适量,过量也会对身体造成负担。 (Uống nước cần vừa phải, uống quá nhiều cũng gây gánh nặng cho cơ thể.)
- 5 这款护肤品建议适量使用,每天涂抹一次。 (Sản phẩm chăm sóc da này nên dùng lượng vừa phải, mỗi ngày bôi một lần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.