Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

táo

HSK 6

Nghĩa

  • chạy trốn
  • trốn

Định nghĩa

逃跑;躲避不愿意面对的事情或责任。

Chạy trốn; tránh né những việc hoặc trách nhiệm không muốn đối mặt.

Cách dùng

”是动词,常用来表示离开危险或不利的境地,也可以表示回避责任、困难等。后面可以接宾语,如“命”“债”,也可以带补语,如“走”“不掉”。

” là động từ, thường dùng để diễn tả việc rời khỏi nơi nguy hiểm hoặc hoàn cảnh bất lợi, cũng có thể biểu thị việc tránh né trách nhiệm, khó khăn. Sau nó có thể mang tân ngữ, như “命” (chạy thoát thân), “债” (trốn nợ), cũng có thể mang bổ ngữ, như “走” (chạy thoát), “不掉” (không thoát được).

Ví dụ

  • 1 他看到警察来了,立刻从后门走了。 (Anh ấy thấy cảnh sát đến, lập tức chạy thoát từ cửa sau.)
  • 2 很多人为了避现实,整天沉迷于游戏。 (Nhiều người vì trốn tránh hiện thực, cả ngày đắm chìm trong trò chơi.)
  • 3 这只小鸟被猫追赶,惊慌地进了树林里。 (Con chim nhỏ bị mèo rượt, hoảng sợ bay trốn vào rừng cây.)
  • 4 欠债不还,还想到国外去,真是异想天开。 (Nợ không trả, còn muốn trốn ra nước ngoài, thật là mơ tưởng hão huyền.)
  • 5 遇到困难时,我们应该勇敢面对,而不是选择避。 (Khi gặp khó khăn, chúng ta nên dũng cảm đối mặt, chứ không nên chọn cách trốn tránh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản