逃亡
táo wáng
Nghĩa
- chạy trốn
- lưu vong
Định nghĩa
指因战争、灾难、政治迫害等原因,逃离家乡或国家,到外地或国外流亡生存。
Chỉ việc vì chiến tranh, thiên tai, đàn áp chính trị... mà rời bỏ quê hương hoặc đất nước, đến nơi khác hoặc nước ngoài để lưu vong sinh sống.
Cách dùng
“逃亡”常用作动词,也可用作名词(如“逃亡者”)。它强调因面临危险或困境而被迫逃离,含有程度较深、长时间的流离失所之意。
“逃亡” thường dùng như động từ, cũng có thể dùng như danh từ (ví dụ “逃亡者” – kẻ trốn chạy). Nó nhấn mạnh việc bị ép phải rời bỏ nơi ở vì đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn, mang ý nghĩa phiêu bạt lâu dài, lưu lạc.
Ví dụ
- 1 战争爆发后,许多平民被迫逃亡到邻国。 (Sau khi chiến tranh bùng nổ, nhiều dân thường buộc phải trốn chạy sang nước láng giềng.)
- 2 他因为政治原因不得不长期逃亡海外。 (Anh ấy vì lý do chính trị mà phải lưu vong ở hải ngoại một thời gian dài.)
- 3 逃亡的日子充满了艰辛和危险。 (Những ngày tháng trốn chạy đầy khó khăn và nguy hiểm.)
- 4 这部影片讲述了一个囚犯的逃亡故事。 (Bộ phim này kể về câu chuyện trốn chạy của một tù nhân.)
- 5 在逃亡途中,他遇到了一位好心的老人。 (Trên đường trốn chạy, anh ấy gặp một ông lão tốt bụng.)
- 6 地震过后,灾民们纷纷逃亡到安全的地方。 (Sau trận động đất, những người bị nạn lũ lượt chạy đến nơi an toàn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.