逃生
táo shēng
Nghĩa
- thoát thân
- thoát hiểm
Định nghĩa
指在危险或灾难中设法逃离,以保全生命。
Chỉ việc tìm cách trốn khỏi nơi nguy hiểm hoặc thảm họa để bảo toàn tính mạng.
Cách dùng
逃生常用作动词,后可接“通道”、“门”、“路线”等名词,也可单独使用。多用于火灾、地震、沉船等紧急情况。
逃生 thường được dùng như động từ, có thể kết hợp với các danh từ như 'lối thoát', 'cửa thoát hiểm', 'tuyến đường' v.v., cũng có thể dùng độc lập. Thường dùng trong các tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn, động đất, chìm tàu.
Ví dụ
- 1 火灾时,大家要尽快逃生。 (Khi hỏa hoạn, mọi người cần nhanh chóng trốn thoát.)
- 2 地震发生后,居民们从大楼里逃生。 (Sau khi động đất xảy ra, người dân trốn thoát khỏi tòa nhà.)
- 3 船上配备了救生艇,以供乘客逃生。 (Trên tàu được trang bị thuyền cứu sinh để hành khách trốn thoát.)
- 4 遇到危险时,保持冷静才能更好地逃生。 (Khi gặp nguy hiểm, giữ bình tĩnh mới có thể trốn thoát tốt hơn.)
- 5 这条通道是紧急情况下的逃生路线。 (Con đường này là lối thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản