Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 逃跑

逃跑

táo pǎo

HSK 6

Nghĩa

  • bỏ trốn
  • chạy trốn

Định nghĩa

指为了躲避危险或不利情况而迅速离开某地。

Chỉ việc nhanh chóng rời khỏi một nơi nào đó để tránh nguy hiểm hoặc tình huống bất lợi.

Cách dùng

常用来表示人或动物因害怕、危险或其他原因而快速离开某地。可以用于具体动作,也可以用于比喻意义。

Thường được dùng để chỉ người hoặc động vật nhanh chóng rời khỏi một nơi nào đó vì sợ hãi, nguy hiểm hoặc lý do khác. Có thể dùng cho hành động cụ thể, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng.

Ví dụ

  • 1 他看到警察来了,立刻逃跑了。 (Anh ta thấy cảnh sát đến, lập tức bỏ chạy.)
  • 2 这只小兔子听到响声就逃跑了。 (Con thỏ nhỏ nghe thấy tiếng động liền chạy trốn.)
  • 3 在战争中,许多平民被迫逃跑。 (Trong chiến tranh, nhiều dân thường bị buộc phải chạy trốn.)
  • 4 遇到困难时,我们不应该选择逃跑。 (Khi gặp khó khăn, chúng ta không nên chọn cách bỏ trốn.)
  • 5 他从监狱里逃跑了。 (Anh ta đã trốn thoát khỏi nhà tù.)
  • 6 小偷逃跑时把钱包弄丢了。 (Tên trộm đã làm mất ví khi tẩu thoát.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản