逃避
táo bì
Nghĩa
- trốn tránh
- né tránh
Định nghĩa
逃避是指躲开不愿意或不敢接触的事物。
逃避 là tránh né những việc mình không muốn hoặc không dám đối mặt.
Cách dùng
逃避是动词,后面常接宾语,表示不想面对现实、责任、困难等。
逃避 là động từ, phía sau thường có tân ngữ, biểu thị việc không muốn đối mặt với hiện thực, trách nhiệm, khó khăn...
Ví dụ
- 1 他选择逃避现实,整天沉迷于游戏。 (Anh ấy chọn trốn tránh hiện thực, cả ngày đắm chìm trong trò chơi.)
- 2 遇到困难不应该逃避,而要勇敢面对。 (Gặp khó khăn không nên trốn tránh mà phải dũng cảm đối mặt.)
- 3 她为了逃避责任,找了很多借口。 (Cô ấy đã tìm nhiều lý do để trốn tránh trách nhiệm.)
- 4 你不能逃避问题,必须正视它。 (Bạn không thể lẩn tránh vấn đề, phải nhìn thẳng vào nó.)
- 5 他逃逃避避,始终不肯说出真相。 (Anh ta cứ né tránh mãi, không chịu nói ra sự thật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.