Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngược
  • trái ngược
  • chống lại

Định nghĩa

逆指方向相反,也指抵触、不顺从或背叛的行为。还可以表示预先、超越等。但主要含义是与“顺”相对。

Từ này chỉ hướng ngược lại, cũng chỉ hành vi chống đối, không tuân theo, hoặc phản bội. Ngoài ra còn có thể biểu thị sự đoán trước, vượt lên. Nhưng ý nghĩa chính là trái với 'thuận' (xuôi).

Cách dùng

通常作形容词或动词使用。作形容词时表示“相反的、反向的”;作动词时表示“违背、不顺从”。常构成复合词,如“风”、“流”、“叛”、“耳”等。

Thường dùng như tính từ hoặc động từ. Khi là tính từ: nghĩa là trái ngược, ngược chiều; khi là động từ: trái lại, không vâng lời, phản kháng. Hay xuất hiện trong các từ ghép như 'nghịch gió', 'nghịch dòng', 'phản nghịch', 'chói tai' (ý nói lời khó nghe nhưng có ích), v.v.

Ví dụ

  • 1 风飞行很费劲。 (Bay ngược gió rất tốn sức.)
  • 2 流而上,终于到达了源头。 (Anh ấy ngược dòng đi lên, cuối cùng đã đến được nguồn.)
  • 3 忠言耳利于行。 (Lời nói thật khó nghe nhưng có ích cho việc làm.)
  • 4 他的行为很叛,让父母很担心。 (Hành vi của cậu ấy rất ngỗ nghịch/phản kháng, khiến cha mẹ lo lắng.)
  • 5 遇到困难,不要来顺受,要主动解决。 (Gặp khó khăn, đừng chịu đựng một cách thụ động, hãy chủ động giải quyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản