逆境
nì jìng
Nghĩa
- nghịch cảnh
- hoàn cảnh khó khăn
Định nghĩa
逆境指不顺利的处境或困难的环境,通常指人生中遇到的挫折或挑战。
Nghịch cảnh chỉ hoàn cảnh không thuận lợi hoặc môi trường khó khăn, thường là những thất bại hoặc thử thách trong cuộc sống.
Cách dùng
这个词常用于形容人生、事业、学习等面临的困难时期,强调在艰难环境中如何应对和成长。常与“面对”、“克服”、“在……中”等搭配。
Từ này thường dùng để miêu tả giai đoạn khó khăn trong cuộc sống, sự nghiệp, học tập, nhấn mạnh cách đối phó và trưởng thành trong môi trường gian khổ. Thường kết hợp với các từ như 'đối mặt', 'vượt qua', 'trong ...'.
Ví dụ
- 1 人在逆境中要学会坚强。 (Con người trong nghịch cảnh phải học cách kiên cường.)
- 2 他从小就经历了很多逆境,但从不放弃。 (Anh ấy từ nhỏ đã trải qua nhiều nghịch cảnh, nhưng không bao giờ bỏ cuộc.)
- 3 面对逆境,我们应该积极寻找解决办法。 (Đối mặt với nghịch cảnh, chúng ta nên tích cực tìm giải pháp.)
- 4 逆境能磨练一个人的意志。 (Nghịch cảnh có thể rèn luyện ý chí của một người.)
- 5 在逆境的考验中,他变得更加成熟。 (Trong thử thách của nghịch cảnh, anh ấy trở nên trưởng thành hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản