Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 逆行

逆行

nì xíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đi ngược chiều

Định nghĩa

逆着方向走,特指车辆、行人等违反交通规则,向与规定相反的方向行驶或行走。也比喻违背潮流或常理行事。

Đi ngược chiều, đặc biệt chỉ xe cộ, người đi bộ vi phạm luật giao thông, chạy hoặc đi theo hướng ngược với quy định. Cũng ẩn dụ cho hành động trái với xu thế hoặc lẽ thường.

Cách dùng

常用来指交通违章行为,如'逆行超车'。也可用于比喻,指反其道而行之,如'历史的逆行'。在医学中还可指逆向流动,如'逆行感染'。

Thường dùng để chỉ hành vi vi phạm giao thông, như 'vượt xe ngược chiều'. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ làm ngược lại, như 'sự đi ngược dòng lịch sử'. Trong y học còn có thể chỉ sự chảy ngược, như 'nhiễm khuẩn ngược dòng'.

Ví dụ

  • 1 他开车逆行,被交警拦下了。 (Anh ấy lái xe ngược chiều nên bị cảnh sát giao thông chặn lại.)
  • 2 这条单行道禁止逆行。 (Con đường một chiều này cấm đi ngược chiều.)
  • 3 在疫情中,医护人员是最美的逆行者。 (Trong đại dịch, các nhân viên y tế là những người đi ngược chiều đẹp nhất.)
  • 4 这种思想是历史的逆行。 (Tư tưởng này là sự đi ngược dòng lịch sử.)
  • 5 细菌逆行进入尿道,可能引起感染。 (Vi khuẩn đi ngược vào niệu đạo có thể gây nhiễm trùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản