Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 选

选

xuǎn

HSK 3

Nghĩa

  • chọn
  • bầu

Định nghĩa

从若干人或事物中找出适合的或符合要求的;选举。

Từ nhiều người hoặc vật tìm ra cái phù hợp hoặc đáp ứng yêu cầu; bầu cử.

Cách dùng

“选”是一个动词,表示挑选、选择的意思。常用于选择具体的人、事物或选项,后面可以直接接宾语,如“选课”、“选人”。也可以用于选举的场合,如“选总统”。此外,“选”还可以与一些词组合成名词,如“选择”、“选手”。

“选” là một động từ, biểu thị ý nghĩa chọn lựa, tuyển chọn. Thường dùng để chọn người, vật cụ thể hoặc lựa chọn, sau nó có thể trực tiếp mang tân ngữ, như “chọn môn học”, “chọn người”. Cũng dùng trong bối cảnh bầu cử, như “bầu tổng thống”. Ngoài ra, “选” còn có thể kết hợp với một số từ tạo thành danh từ, như “lựa chọn”, “thí sinh”.

Ví dụ

  • 1 我选了这个红色的。 (Tôi đã chọn cái màu đỏ này.)
  • 2 你能帮我选一下吗? (Bạn có thể giúp tôi chọn một chút không?)
  • 3 大家选他当班长。 (Mọi người bầu cậu ấy làm lớp trưởng.)
  • 4 我想选一门容易的课。 (Tôi muốn chọn một môn học dễ.)
  • 5 在菜单上选一个菜吧。 (Hãy chọn một món ăn trên thực đơn.)
  • 6 你选好了吗? (Bạn đã chọn xong chưa?)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome