Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 选举

选举

xuǎn jǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • bầu cử
  • bầu chọn

Định nghĩa

选举是指通过投票等方式选出代表或负责人的过程或行为。

Bầu cử là quá trình hoặc hành động chọn ra đại diện hoặc người phụ trách thông qua bỏ phiếu, v.v.

Cách dùng

选举常用作动词,表示“选择并推举”;也可用作名词,表示“选举活动”。常与“举行、参加、结果”等词搭配。

"选举" thường dùng làm động từ, nghĩa là "lựa chọn và đề cử"; cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ "hoạt động bầu cử". Thường kết hợp với các từ như "举行 (tổ chức), 参加 (tham gia), 结果 (kết quả)".

Ví dụ

  • 1 我们明天要选举新的班长。 (Ngày mai chúng tôi sẽ bầu chọn lớp trưởng mới.)
  • 2 选举结果已经公布了。 (Kết quả bầu cử đã được công bố.)
  • 3 每个公民都有选举和被选举的权利。 (Mỗi công dân đều có quyền bầu cử và ứng cử.)
  • 4 这次选举很公平。 (Cuộc bầu cử lần này rất công bằng.)
  • 5 他们正在选举代表。 (Họ đang bầu chọn đại biểu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản