Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 选修

选修

xuǎn xiū

HSK 6

Nghĩa

  • học tự chọn
  • môn tự chọn

Định nghĩa

选修是指在教学计划中,学生可以根据自己的兴趣或需要有选择地学习的课程,与“必修”相对。

Tự chọn là chỉ các môn học trong chương trình giảng dạy mà sinh viên có thể lựa chọn học dựa trên sở thích hoặc nhu cầu của mình, trái ngược với "môn bắt buộc".

Cách dùng

选修”常作谓语,表示学生选择学习某一非强制性的课程;也可作定语,如“选修课”。常用于学校、课程相关的语境中。

"Tự chọn" thường dùng làm vị ngữ, diễn tả việc sinh viên chọn học một môn học không bắt buộc; cũng có thể dùng làm định ngữ, như "môn tự chọn". Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến trường học, khóa học.

Ví dụ

  • 1 选修了这门课。 (Tôi đã chọn học môn học này.)
  • 2 这学期我选修了音乐和美术。 (Học kỳ này tôi chọn học âm nhạc và mỹ thuật.)
  • 3 选修课可以根据自己的兴趣来选择。 (Môn tự chọn có thể lựa chọn theo sở thích của bản thân.)
  • 4 选修了心理学课程。 (Cô ấy đã chọn học khóa tâm lý học.)
  • 5 在大学,学生必须修满一定数量的选修学分。 (Ở đại học, sinh viên phải tích lũy đủ số tín chỉ tự chọn nhất định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản