选手
xuǎn shǒu
Nghĩa
- vận động viên
- thí sinh
Định nghĩa
指参加比赛、竞赛或选拔活动的人。
Chỉ người tham gia thi đấu, cuộc thi hoặc hoạt động tuyển chọn.
Cách dùng
常用于体育比赛、才艺比赛、知识竞赛等场合,指被选拔或自愿参加的人。也可以指代表某个团体参赛的成员。
Thường dùng trong các trường hợp thi đấu thể thao, thi tài năng, thi kiến thức, chỉ người được chọn hoặc tự nguyện tham gia. Cũng có thể chỉ thành viên đại diện cho một tập thể dự thi.
Ví dụ
- 1 这次比赛的选手都很强。 (Các thí sinh trong cuộc thi lần này đều rất mạnh.)
- 2 他是一名优秀的乒乓球选手。 (Anh ấy là một tuyển thủ bóng bàn xuất sắc.)
- 3 参加演讲比赛的选手需要提前报名。 (Thí sinh tham gia cuộc thi hùng biện cần đăng ký trước.)
- 4 选手们正在做最后的准备。 (Các thí sinh đang chuẩn bị cuối cùng.)
- 5 裁判宣布选手得分。 (Trọng tài công bố điểm của thí sinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.