Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 选拔

选拔

xuǎn bá

HSK 6

Nghĩa

  • tuyển chọn

Định nghĩa

从众多人中挑选出符合条件或优秀的人选。

Từ nhiều người chọn ra những người đủ điều kiện hoặc xuất sắc.

Cách dùng

选拔通常用于正式场合,如选拔干部、选拔运动员等,强调通过某种标准或程序进行选择。

Tuyển chọn thường được dùng trong các tình huống trang trọng, như tuyển chọn cán bộ, tuyển chọn vận động viên, nhấn mạnh việc lựa chọn theo tiêu chuẩn hoặc quy trình nhất định.

Ví dụ

  • 1 公司通过严格的面试来选拔人才。 (Công ty thông qua phỏng vấn nghiêm ngặt để tuyển chọn nhân tài.)
  • 2 这次比赛将选拔出参加奥运会的选手。 (Cuộc thi này sẽ tuyển chọn ra các vận động viên tham dự Thế vận hội.)
  • 3 学校每年都会选拔优秀学生到国外交流。 (Nhà trường hàng năm đều tuyển chọn sinh viên xuất sắc đi giao lưu ở nước ngoài.)
  • 4 选拔领导干部必须做到公平公正。 (Việc tuyển chọn cán bộ lãnh đạo phải đảm bảo công bằng, chính trực.)
  • 5 他通过层层选拔,最终获得了这份工作。 (Anh ấy trải qua nhiều vòng tuyển chọn, cuối cùng đã có được công việc này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản