Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 选择

选择

xuǎn zé

HSK 3

Nghĩa

  • lựa chọn
  • sự lựa chọn

Định nghĩa

选择是指从多个选项中挑选出符合自己要求或意愿的人或事物。

选择 là việc từ nhiều phương án chọn ra người hoặc vật phù hợp với yêu cầu hoặc ý muốn của bản thân.

Cách dùng

选择可以用作动词或名词。作为动词,表示“挑选”的意思;作为名词,表示“挑选出来的结果”或“选项”。常与“做”、“作出”、“面临”等搭配。

选择 có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nghĩa là “chọn lựa”; khi là danh từ, nghĩa là “kết quả của việc chọn lựa” hoặc “phương án”. Thường kết hợp với các từ như “làm”, “đưa ra”, “đối mặt”.

Ví dụ

  • 1 你要选择自己喜欢的专业。 (Bạn phải chọn ngành nghề mình thích.)
  • 2 他做出了正确的选择。 (Anh ấy đã đưa ra lựa chọn đúng đắn.)
  • 3 面临选择时,我们要冷静思考。 (Khi đối mặt với sự lựa chọn, chúng ta cần bình tĩnh suy nghĩ.)
  • 4 这个选择对你来说很关键。 (Sự lựa chọn này rất quan trọng đối với bạn.)
  • 5 选择适合自己的学习方法很重要。 (Việc chọn phương pháp học tập phù hợp với bản thân là rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản