Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 选民

选民

xuǎn mín

HSK 7–9

Nghĩa

  • cử tri

Định nghĩa

选民指依法享有选举权的公民,或参加选举投票的人。

Chỉ những người có quyền bầu cử theo pháp luật, hoặc những người tham gia bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.

Cách dùng

选民用于指代在选举中有投票权的人。在政治语境中,选民是民主制度的基本要素。它也可以用来指某个特定群体中参与选举的人。注意不要与“公民”混淆,公民是所有国民,而选民是其中有选举权的那部分。

'选民' dùng để chỉ những người có quyền bầu cử trong cuộc bầu cử. Trong bối cảnh chính trị, cử tri là yếu tố cơ bản của chế độ dân chủ. Nó cũng có thể dùng để chỉ những người tham gia bầu cử trong một nhóm cụ thể. Lưu ý không nhầm lẫn với '公民' (công dân) vì công dân là tất cả người dân của một nước, còn cử tri là những người trong số họ có quyền bầu cử.

Ví dụ

  • 1 选民们正在排队投票。 (Các cử tri đang xếp hàng bỏ phiếu.)
  • 2 这次选举的选民登记已经开始了。 (Việc đăng ký cử tri cho cuộc bầu cử này đã bắt đầu.)
  • 3 所有选民都有权利了解候选人的政策。 (Tất cả cử tri đều có quyền tìm hiểu chính sách của các ứng cử viên.)
  • 4 选民应该根据自己的判断做出选择。 (Cử tri nên đưa ra lựa chọn dựa trên sự phán đoán của mình.)
  • 5 政府呼吁选民积极参与投票。 (Chính phủ kêu gọi cử tri tích cực tham gia bỏ phiếu.)
  • 6 这位候选人赢得了大多数选民的支持。 (Ứng cử viên này đã giành được sự ủng hộ của đa số cử tri.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản