选项
xuǎn xiàng
Nghĩa
- lựa chọn
- phương án
Định nghĩa
供选择的项目或可能性。
Mục hoặc khả năng có thể chọn.
Cách dùng
作为名词,常用于菜单、选项列表、考试试卷、设置界面等场景,指一个一个可供选择的对象。
Là danh từ, thường được dùng trong các ngữ cảnh như thực đơn, danh sách lựa chọn, đề thi, giao diện cài đặt, để chỉ từng đối tượng có thể chọn.
Ví dụ
- 1 请选择正确的选项。 (Vui lòng chọn lựa chọn đúng.)
- 2 这个菜单有很多选项。 (Thực đơn này có nhiều lựa chọn.)
- 3 在设置里,你可以更改默认选项。 (Trong cài đặt, bạn có thể thay đổi tùy chọn mặc định.)
- 4 考试卷上有四个选项。 (Trên đề thi có bốn lựa chọn.)
- 5 我们需要讨论每个选项的利弊。 (Chúng ta cần thảo luận về ưu nhược điểm của từng lựa chọn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản