逊色
xùn sè
Nghĩa
- kém cạnh
- thua kém
Định nghĩa
比不上;差劲。
Không bằng; kém cỏi.
Cách dùng
用于比较,表示某事物在水平、质量等方面不如另一事物。常与“不”、“毫不”等连用,表示并不差。
Dùng để so sánh, biểu thị sự vật này không bằng sự vật khác về trình độ, chất lượng... Thường kết hợp với “不”, “毫不” để chỉ không hề kém.
Ví dụ
- 1 他的画作与大师相比毫不逊色。 (Bức tranh của anh ấy so với bậc thầy cũng không hề kém cạnh.)
- 2 虽然设备老旧,但性能并不逊色于新型号。 (Tuy thiết bị cũ nhưng hiệu năng không hề thua kém phiên bản mới.)
- 3 这家餐厅的菜色一点都不逊色于五星级酒店。 (Đồ ăn của nhà hàng này chẳng hề kém cạnh so với khách sạn năm sao.)
- 4 他的歌唱技巧逊色于他的舞蹈,但整体表现依然精彩。 (Kỹ thuật hát của anh ấy kém hơn vũ đạo, nhưng tổng thể biểu diễn vẫn xuất sắc.)
- 5 在这项比赛中,我们的队伍表现并不逊色,只是运气稍差。 (Trong trận đấu này, đội của chúng tôi thể hiện không hề yếu kém, chỉ là kém may mắn một chút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản