透
tòu
Nghĩa
- thấu, thấm qua
- hoàn toàn, thấu đáo
- tiết lộ
Định nghĩa
穿透;通过;彻底;显露;达到充分的程度。
Xuyên qua; thông qua; triệt để; lộ ra; đạt đến mức độ đầy đủ.
Cách dùng
“透”可作动词,表示穿透、通过,如“透光”;也可作形容词,表示透彻、透明,如“透明”;还可作副词,表示程度极深,如“湿透了”。
“透” có thể làm động từ, biểu thị xuyên qua, đi qua, như “透光” (xuyên ánh sáng); cũng có thể làm tính từ, biểu thị thấu suốt, trong suốt, như “透明” (trong suốt); còn có thể làm phó từ, biểu thị mức độ sâu sắc, như “湿透了” (ướt sũng).
Ví dụ
- 1 阳光透过窗户照进来。(Ánh nắng xuyên qua cửa sổ chiếu vào.)
- 2 这个问题我已经想透了。(Tôi đã nghĩ thấu đáo vấn đề này rồi.)
- 3 这件衣服湿透了。(Chiếc áo này ướt sũng rồi.)
- 4 透过现象看本质。(Nhìn bản chất qua hiện tượng.)
- 5 她的心思让人看不透。(Tâm tư của cô ấy khiến người ta nhìn không thấu.)
- 6 他累得浑身都透了。(Anh ấy mệt đến mức toàn thân thấm đẫm mồ hôi -- nghĩa bóng là kiệt sức.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.