Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 透彻

透彻

tòu chè

HSK 7–9

Nghĩa

  • thấu đáo
  • sâu sắc

Định nghĩa

形容理解、分析、认识等非常深入、清楚透彻。

Miêu tả sự hiểu biết, phân tích, nhận thức... rất sâu sắc, rõ ràng, thấu đáo.

Cách dùng

透彻常用作形容词,可修饰“分析”“理解”“认识”“了解”等名词,表示程度深、清晰明了。也可作补语,如“看得透彻”。语气较重,强调对事物本质的把握。

透彻 thường dùng làm hình dung từ, có thể bổ nghĩa cho các danh từ như 'phân tích', 'hiểu biết', 'nhận thức', 'tìm hiểu'... biểu thị mức độ sâu sắc, rõ ràng. Cũng có thể làm bổ ngữ, như 'nhìn thấu suốt'. Sắc thái mạnh, nhấn mạnh sự nắm bắt bản chất của sự vật.

Ví dụ

  • 1 他对这个问题分析得非常透彻。 (Anh ấy phân tích vấn đề này rất thấu đáo.)
  • 2 经过多年的研究,他已经透彻理解了这门学科。 (Qua nhiều năm nghiên cứu, anh ấy đã hiểu thấu đáo môn khoa học này.)
  • 3 这篇文章把社会问题剖析得很透彻。 (Bài viết này phân tích các vấn đề xã hội rất sâu sắc.)
  • 4 我们需要对市场情况有一个透彻的了解。 (Chúng ta cần có sự hiểu biết thấu đáo về tình hình thị trường.)
  • 5 他看问题很透彻,总能抓住关键。 (Anh ấy nhìn nhận vấn đề rất thấu suốt, luôn nắm bắt được điểm mấu chốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome