透支
tòu zhī
Nghĩa
- thấu chi
- vắt kiệt sức
Định nghĩa
指银行账户中的存款不足以支付,或者支出超过收入;也指过度消耗体力、精力等。
Chỉ việc số dư tài khoản ngân hàng không đủ để thanh toán, hoặc chi tiêu vượt quá thu nhập; cũng chỉ việc tiêu hao quá mức sức lực, tinh lực...
Cách dùng
常用来形容经济上的超支,如信用卡、银行账户;也可用于比喻耗费过多精力或健康。
Thường dùng để miêu tả sự chi tiêu vượt mức về mặt kinh tế, như thẻ tín dụng, tài khoản ngân hàng; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng chỉ việc tiêu hao quá nhiều sức lực hoặc sức khỏe.
Ví dụ
- 1 我的银行账户透支了,需要尽快存钱。 (Tài khoản ngân hàng của tôi đã bị thấu chi, cần nhanh chóng nạp tiền.)
- 2 这张信用卡可以透支五千元。 (Thẻ tín dụng này có thể chi vượt mức năm nghìn tệ.)
- 3 他为了工作透支了自己的健康,现在经常生病。 (Anh ấy vì công việc đã tiêu hao quá mức sức khỏe của mình, bây giờ thường xuyên bị bệnh.)
- 4 不要透支体力,要适当休息。 (Đừng tiêu hao quá mức sức lực, cần nghỉ ngơi thích hợp.)
- 5 公司因为透支预算而陷入财务困境。 (Công ty vì chi vượt ngân sách mà rơi vào khó khăn tài chính.)
- 6 他的透支行为导致了严重的后果。 (Hành vi chi tiêu vượt mức của anh ta đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản