透明
tòu míng
Nghĩa
- trong suốt
- minh bạch
Định nghĩa
形容物体能透过光线,也比喻公开、不隐瞒。
Miêu tả vật thể có thể cho ánh sáng xuyên qua, cũng ví von công khai, không che giấu.
Cách dùng
“透明” 常用于形容玻璃、水等物理上透明的物体,也可用于形容信息、过程、制度等公开可见,不含隐藏或暗箱操作。
“透明” thường dùng để miêu tả các vật thể trong suốt về mặt vật lý như kính, nước... cũng có thể dùng để miêu tả thông tin, quá trình, chế độ... được công khai, không có ẩn giấu hay thao túng ngầm.
Ví dụ
- 1 这块玻璃是透明的,可以清楚地看到对面。 (Tấm kính này trong suốt, có thể nhìn rõ phía bên kia.)
- 2 政府要求所有财务信息都要透明。 (Chính phủ yêu cầu mọi thông tin tài chính phải minh bạch.)
- 3 这家公司的招聘过程很透明,全程公开。 (Quá trình tuyển dụng của công ty này rất minh bạch, công khai toàn bộ.)
- 4 河水清澈透明,能看到河底的石头。 (Nước sông trong vắt, có thể nhìn thấy đá dưới đáy sông.)
- 5 他的意图是透明的,大家都看得出来。 (Ý đồ của anh ta là lộ liễu, ai cũng nhìn ra được.)
- 6 为了提高透明度,他们公布了所有数据。 (Để tăng tính minh bạch, họ đã công bố toàn bộ dữ liệu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản