Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 透气

透气

tòu qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • thoáng khí
  • hít thở không khí

Định nghĩa

透气指空气能够流通;也指布料等材料能让空气和湿气穿透;引申为排解情绪、感到舒畅。

Thoáng khí nghĩa là không khí có thể lưu thông; cũng chỉ vật liệu như vải cho phép không khí và hơi ẩm xuyên qua; nghĩa bóng là giải tỏa tâm trạng, cảm thấy dễ chịu.

Cách dùng

透气常用作动词或形容词。作动词时表示空气流通,例如“开窗透气”;作形容词时描述材料特性,如“这种布很透气”。也可用于“透透气”表示外出呼吸新鲜空气,或比喻发泄情绪。

Thoáng khí thường được dùng như động từ hoặc tính từ. Khi là động từ biểu thị không khí lưu thông, ví dụ 'mở cửa sổ cho thoáng khí'; khi là tính từ mô tả đặc tính của vật liệu, như 'loại vải này rất thoáng khí'. Cũng có thể dùng trong cụm '透透气' để chỉ ra ngoài hít thở không khí trong lành, hoặc ví von cho việc giải tỏa cảm xúc.

Ví dụ

  • 1 房间的窗户都关着,太闷了,我出去透透气。 (Vì cửa sổ trong phòng đều đóng, rất ngột ngạt, tôi ra ngoài hít thở một chút.)
  • 2 这种运动服的面料很透气,出汗也不会觉得难受。 (Chất liệu của bộ đồ thể thao này rất thoáng khí, đổ mồ hôi cũng không cảm thấy khó chịu.)
  • 3 新买的鞋子不透气,穿了一天脚就臭了。 (Đôi giày mới mua không thoáng khí, mang một ngày là chân có mùi.)
  • 4 她心情不好,需要找个人透透气,倾诉一下。 (Cô ấy tâm trạng không tốt, cần tìm ai đó để giải tỏa và tâm sự.)
  • 5 这种材质透气性好,适合做夏天的衣服。 (Chất liệu này có độ thoáng khí tốt, thích hợp để may quần áo mùa hè.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản