Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 透过

透过

tòu guò

HSK 6

Nghĩa

  • xuyên qua
  • thông qua

Định nghĩa

表示穿过、通过某种介质或途径。

Chỉ việc xuyên qua, đi qua một môi trường hoặc con đường nào đó.

Cách dùng

常用来表示从某个事物的一侧到另一侧,或通过某种方式、渠道获取信息、实现目标。

Thường dùng để chỉ việc từ bên này sang bên kia của một vật, hoặc thông qua một cách thức, kênh nào đó để đạt được thông tin, mục tiêu.

Ví dụ

  • 1 透过窗户,我看到外面的风景。(Qua cửa sổ, tôi nhìn thấy phong cảnh bên ngoài.)
  • 2 透过现象看本质。(Nhìn thấu bản chất thông qua hiện tượng.)
  • 3 我们可以透过这次合作学到很多东西。(Chúng ta có thể học được nhiều điều thông qua hợp tác lần này.)
  • 4 这个消息是透过朋友传来的。(Tin này được truyền đến qua bạn bè.)
  • 5 透过努力,他终于实现了梦想。(Nhờ nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản