Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 逐年

逐年

zhú nián

HSK 7–9

Nghĩa

  • từng năm một
  • qua từng năm

Định nghĩa

逐年,意思是“一年一年地”,表示时间上的连续或逐步变化。

“逐年” nghĩa là “từng năm một”, biểu thị sự liên tục hoặc thay đổi dần theo thời gian.

Cách dùng

用于描述随时间推移而发生的变化或持续的行为,常作状语,修饰动词或形容词。可以用于经济、社会、环境、健康等话题。

Được dùng để miêu tả sự thay đổi hoặc hành động liên tục diễn ra theo thời gian, thường làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Có thể dùng trong các chủ đề kinh tế, xã hội, môi trường, sức khỏe, v.v.

Ví dụ

  • 1 中国的经济逐年增长。 (Kinh tế Trung Quốc tăng trưởng qua từng năm.)
  • 2 这个国家的森林面积逐年减少。 (Diện tích rừng của nước này giảm dần qua từng năm.)
  • 3 他的健康情况逐年恶化。 (Tình trạng sức khỏe của anh ấy ngày càng xấu đi qua từng năm.)
  • 4 这里的人口逐年增加。 (Dân số ở đây tăng lên qua từng năm.)
  • 5 学习中文的人数逐年上升。 (Số người học tiếng Trung tăng lên theo từng năm.)
  • 6 环境质量逐年改善。 (Chất lượng môi trường cải thiện dần qua từng năm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản