Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 逐步

逐步

zhú bù

HSK 5

Nghĩa

  • từng bước
  • dần dần

Định nghĩa

逐步指一步一步地,按步骤逐渐进行。

逐步 có nghĩa là từng bước một, tiến hành dần dần theo các bước.

Cách dùng

逐步常作副词,修饰动词,表示行为或过程是分阶段、按顺序进行的,强调渐进性。

逐步 thường đóng vai trò trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động hoặc quá trình được tiến hành theo từng giai đoạn, theo trình tự, nhấn mạnh tính tiệm tiến, dần dần.

Ví dụ

  • 1 我们正在逐步推进改革。 (Chúng tôi đang từng bước thúc đẩy cải cách.)
  • 2 他的中文水平逐步提高。 (Trình độ tiếng Trung của anh ấy dần dần nâng cao.)
  • 3 这个问题需要逐步解决。 (Vấn đề này cần được giải quyết từng bước.)
  • 4 随着经验积累,她逐步适应了新环境。 (Khi tích lũy được kinh nghiệm, cô ấy dần dần thích nghi với môi trường mới.)
  • 5 公司计划逐步扩大市场份额。 (Công ty dự định từng bước mở rộng thị phần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản