Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 逐渐

逐渐

zhú jiàn

HSK 5

Nghĩa

  • dần dần
  • từ từ

Định nghĩa

表示程度或数量随时间慢慢地变化。

Diễn tả mức độ hoặc số lượng thay đổi từ từ theo thời gian.

Cách dùng

作副词,常用于修饰动词或形容词,表示动作或状态是逐步发生的,不是突然的。

Làm trạng từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị hành động hoặc trạng thái xảy ra từng bước, không đột ngột.

Ví dụ

  • 1 天气逐渐变暖了。 (Thời tiết dần dần ấm lên.)
  • 2 他的中文水平逐渐提高。 (Trình độ tiếng Trung của anh ấy dần dần nâng cao.)
  • 3 我们逐渐了解了对方。 (Chúng tôi dần hiểu nhau hơn.)
  • 4 夜幕逐渐降临。 (Màn đêm dần buông xuống.)
  • 5 她逐渐习惯了这里的生活。 (Cô ấy dần quen với cuộc sống ở đây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome