Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 5

Nghĩa

  • đưa
  • chuyển giao

Định nghĩa

递” 是动词,表示把东西交给别人,或传送、送达。常用于传递物品、文件、信息等。

“递” là động từ, chỉ việc đưa vật gì đó cho người khác, hoặc chuyển giao, gửi đến. Thường dùng trong việc chuyển đồ vật, tài liệu, thông tin.

Cách dùng

” 是动词,常带宾语,可单独使用,也可与其他语素构成复合词,如“交”、“送”、“给”等。可以用于正式和日常场合,也可用于比喻义。

” là động từ, thường có tân ngữ, có thể dùng riêng, cũng có thể kết hợp với các yếu tố khác tạo thành từ ghép như “交” (nộp), “送” (giao phát), “给” (đưa cho). Dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn đời thường, cũng dùng theo nghĩa bóng.

Ví dụ

  • 1 请把这本书给小明。 (Xin hãy đưa quyển sách này cho Tiểu Minh.)
  • 2 给我一杯水。 (Anh ấy đưa cho tôi một cốc nước.)
  • 3 交你的申请材料。 (Xin hãy nộp hồ sơ ứng tuyển của bạn.)
  • 4 送了一份重要的文件。 (Cô ấy đã giao một tài liệu quan trọng.)
  • 5 我们通过电子邮件互相送信息。 (Chúng tôi trao đổi thông tin qua email.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản