Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 递交

递交

dì jiāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • đệ trình
  • nộp

Định nghĩa

递交:把文件、材料等送交上级或有关部门。

Nộp (giao nộp) văn bản, tài liệu lên cấp trên hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Cách dùng

递交多用于正式场合,后面常接“文件、申请、报告、辞呈”等名词,表示当面或通过正式渠道提交。

"递交" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, sau nó thường là các danh từ như "văn bản, đơn xin, báo cáo, đơn từ chức" v.v., biểu thị việc nộp trực tiếp hoặc qua kênh chính thức.

Ví dụ

  • 1 他昨天向公司递交了辞职信。 (Hôm qua anh ấy đã nộp đơn từ chức cho công ty.)
  • 2 请将这份申请表递交到教务处。 (Hãy nộp bản đơn đăng ký này lên phòng giáo vụ.)
  • 3 两国领导人递交了国书。 (Lãnh đạo hai nước đã trao quốc thư.)
  • 4 我们要在截止日期前递交所有材料。 (Chúng tôi phải nộp tất cả hồ sơ trước hạn chót.)
  • 5 他向法院递交了上诉状。 (Anh ta đã nộp đơn kháng cáo lên tòa án.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản