Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 递增

递增

dì zēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tăng dần
  • tăng lũy tiến

Định nghĩa

指数量、程度等逐步上升增加。

Chỉ số lượng, mức độ tăng lên dần dần, từng bước một.

Cách dùng

常用于描述数量、比率、水平等随时间或条件变化而逐渐上升增加的情况,强调过程是逐步的、连续的。

Thường dùng để mô tả tình huống số lượng, tỷ lệ, trình độ v.v. tăng lên dần dần theo thời gian hoặc điều kiện thay đổi, nhấn mạnh quá trình diễn ra từng bước, liên tục.

Ví dụ

  • 1 随着经济的发展,人民生活水平逐年递增。 (Theo sự phát triển của kinh tế, mức sống của người dân tăng dần qua từng năm.)
  • 2 这个地区的GDP每年以5%的速度递增。 (GDP của khu vực này tăng dần với tốc độ 5% mỗi năm.)
  • 3 学费递增让学生们感到压力很大。 (Học phí tăng dần khiến các sinh viên cảm thấy áp lực lớn.)
  • 4 气温递增,春天的气息越来越浓了。 (Nhiệt độ tăng dần, hương vị mùa xuân ngày càng đậm.)
  • 5 难度递增,这组题目越往后越难。 (Độ khó tăng dần, càng về sau bộ đề này càng khó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản