途径
tú jìng
Nghĩa
- con đường
- cách thức
Định nghĩa
路径;方法。指达到目的或解决问题的办法和路子。
Con đường; phương pháp. Chỉ cách thức và con đường để đạt được mục đích hoặc giải quyết vấn đề.
Cách dùng
常用作名词,指抽象或具体的路径、渠道。常与“通过”、“寻找”、“采取”等动词搭配。
Thường dùng như danh từ, chỉ con đường, kênh trừu tượng hoặc cụ thể. Thường kết hợp với các động từ như 'thông qua', 'tìm kiếm', 'áp dụng'.
Ví dụ
- 1 学习汉语有很多途径,比如看书、听课、交中国朋友。 (Học tiếng Trung có nhiều cách, ví dụ như đọc sách, nghe giảng, kết bạn với người Trung Quốc.)
- 2 我们应该通过合法途径解决问题。 (Chúng ta nên giải quyết vấn đề bằng con đường hợp pháp.)
- 3 这是取得成功的唯一途径。 (Đây là con đường duy nhất để đạt được thành công.)
- 4 网络购物已经成为人们购物的主要途径之一。 (Mua sắm trực tuyến đã trở thành một trong những kênh mua sắm chính của mọi người.)
- 5 他通过多种途径筹集到了资金。 (Anh ấy đã huy động được vốn qua nhiều kênh khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản